Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-531.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-364.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-525.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-675.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-061.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-499.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-903.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-828.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-463.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-432.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-327.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-653.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-728.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-015.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-414.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-842.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-540.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82B-020.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63D-011.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-581.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-735.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-817.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-492.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77C-264.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-607.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|