Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-375.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-468.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-245.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-284.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-220.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17C-203.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-945.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81D-012.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-897.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-404.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83B-022.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-554.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-327.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-443.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-087.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-024.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-130.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85A-139.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-082.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-215.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-107.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-759.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-764.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-451.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-621.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-473.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-634.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-394.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-332.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 69D-005.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|