Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-641.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-435.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-337.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26C-153.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-797.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-531.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-323.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43C-295.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-465.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11A-125.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-706.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-198.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-829.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-704.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-727.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-757.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-198.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-646.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-899.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-570.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-457.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-554.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-281.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-597.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-453.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|