Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-781.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-783.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-271.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-035.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38D-017.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-837.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-453.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-435.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61D-018.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-753.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-460.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-468.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-810.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36D-025.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-834.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-785.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-190.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-143.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-780.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-082.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-214.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-947.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-179.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82B-022.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-469.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21A-197.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-260.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67C-191.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-629.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|