Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-911.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 71A-222.58 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 61K-531.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14K-047.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-092.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 70D-011.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 23B-011.19 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 17C-222.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14A-999.14 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-387.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 62C-217.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-422.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 69C-108.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 62C-223.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 94A-111.83 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 20A-903.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36D-033.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 88A-827.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-331.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 66C-186.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72C-266.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-888.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49C-397.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.13 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 77A-362.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81D-016.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|