Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-980.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64A-185.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-412.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-122.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-483.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14K-015.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94C-087.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-220.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-299.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-291.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-309.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-315.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-359.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-499.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-327.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68B-035.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-077.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-529.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18B-029.88 | - | Nam Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-560.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71A-220.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-249.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-690.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-375.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-489.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-621.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-513.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-437.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-809.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-540.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |