Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-493.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81D-012.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-170.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-314.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-500.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-357.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-447.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-317.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97C-052.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-242.88 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-778.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-537.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-271.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-852.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-196.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25D-008.88 | - | Lai Châu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-420.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-726.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-747.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-525.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-431.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77C-264.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-454.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-423.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-235.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-159.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-631.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |