Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-850.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-198.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-785.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-437.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-828.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-526.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83B-021.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-341.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-432.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71A-220.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-428.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-252.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-531.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-154.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-134.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-489.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-675.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-078.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-704.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-549.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36D-025.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-217.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-548.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-896.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-957.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21A-224.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-597.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-190.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|