Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-391.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-111.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 98D-022.29 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 71C-134.44 | - | Bến Tre | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51M-101.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-405.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 76A-333.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 65C-270.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 29K-333.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 49C-397.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 81D-016.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 86A-333.13 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 77A-362.22 | - | Bình Định | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 99C-333.07 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60B-079.99 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-072.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 47C-404.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 92A-444.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 98A-900.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 21A-232.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 49A-777.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60C-777.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 23B-013.33 | - | Hà Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19A-746.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 62C-222.99 | - | Long An | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 17A-496.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 34D-038.88 | - | Hải Dương | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 43A-963.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51M-222.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-222.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |