Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49C-397.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81D-016.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.13 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 77A-362.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60B-079.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-072.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 47C-404.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92A-444.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 98A-900.01 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 21A-232.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-777.47 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60C-777.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 23B-013.33 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-746.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 62C-222.99 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 17A-496.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34D-038.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 43A-963.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-222.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-222.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 29K-432.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 72C-277.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 75A-402.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51N-044.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 24C-166.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.14 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-650.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92A-444.85 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|