Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-263.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51M-267.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 15C-482.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 61B-046.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
25/10/2024 - 08:30
|
| 20A-884.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 66A-317.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51M-280.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51M-131.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 27C-076.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 64A-207.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 37C-590.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 49C-388.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 30M-417.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 95C-093.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 78A-224.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 76A-325.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 14K-020.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 64B-020.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/10/2024 - 08:30
|
| 17A-513.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51M-162.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51M-223.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 34C-437.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 64B-016.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/10/2024 - 08:30
|
| 12A-268.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 88A-816.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 37K-529.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51L-990.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 61C-641.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 85B-016.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
25/10/2024 - 08:30
|
| 63A-325.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|