Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-444.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 21A-232.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 49A-777.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60C-777.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 23B-013.33 | - | Hà Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19A-746.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 62C-222.99 | - | Long An | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19A-722.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 17A-496.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 34D-038.88 | - | Hải Dương | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-311.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 23D-011.16 | - | Hà Giang | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-044.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-444.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 21C-111.59 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 14K-000.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 89A-555.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 43C-322.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 99C-333.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 70D-011.18 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-353.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 68A-381.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 90D-011.19 | - | Hà Nam | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 72C-266.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 64C-135.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-275.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 61C-611.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 23A-171.11 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |