Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-362.22 | - | Bình Định | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 99C-333.07 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60B-079.99 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-072.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 47C-404.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 92A-444.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 98A-900.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 21A-232.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 49A-777.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60C-777.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51N-000.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 70D-011.18 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 89C-345.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 61C-611.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 70A-604.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-444.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 21C-111.59 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 28C-122.29 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 14K-000.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 89A-555.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 99C-333.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 19A-722.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-353.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 68A-381.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 65C-277.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 20A-900.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 28D-011.16 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 64C-135.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-275.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |