Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-716.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-650.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-445.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-487.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23D-009.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-835.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-828.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-615.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-278.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-271.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-392.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48A-241.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-454.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-180.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-409.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-321.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76C-174.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-763.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-475.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-614.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-843.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-805.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-545.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-575.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-269.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-783.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-121.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49C-394.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|