Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-177.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-420.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71A-220.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-428.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-252.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-531.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-154.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-134.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-489.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-675.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-997.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-078.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-704.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-549.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36D-025.88 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-217.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-198.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-785.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-437.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-828.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-526.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83B-021.88 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-341.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-432.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-597.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-190.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-463.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-143.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-581.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-735.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |