Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-180.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-134.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-175.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85C-082.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-189.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-973.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-484.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-487.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97C-052.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-240.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-400.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-254.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-271.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-076.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-852.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 84B-019.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-395.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-271.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21D-008.66 | - | Yên Bái | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-394.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-409.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-641.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18D-013.86 | - | Nam Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-694.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18C-176.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-631.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-857.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-292.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76C-174.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |