Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-000.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 89A-555.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 43C-322.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 99C-333.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 70D-011.18 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-353.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 68A-381.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 90D-011.19 | - | Hà Nam | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 72C-266.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 64C-135.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-275.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-066.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 95B-018.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 19C-267.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 26B-022.28 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 65A-522.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 17C-222.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 62C-218.88 | - | Long An | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 29K-454.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 51N-033.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 21A-222.17 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 51M-226.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 38A-692.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 78A-222.56 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-444.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 60C-777.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 94A-111.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-499.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 29K-380.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |