Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-135.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 20A-900.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-275.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 23A-171.11 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 51N-023.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-311.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 23D-011.16 | - | Hà Giang | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 30M-044.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 10:00 |
| 43C-322.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 29K-452.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 10:00 |
| 38D-021.11 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 28/10/2024 - 10:00 |
| 63C-229.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 64B-019.99 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 97B-017.77 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 90A-301.11 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 76A-332.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 79A-588.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 92A-444.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-066.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-138.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 37K-504.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-133.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 65A-522.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-111.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 76A-333.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 65D-013.33 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 28/10/2024 - 09:15 |
| 48A-250.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 51N-033.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-499.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |