Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-283.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-654.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-252.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-251.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-670.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18D-013.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-206.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-903.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70C-214.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-485.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-760.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-467.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-424.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-409.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-017.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28C-113.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-706.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-829.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-704.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-211.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-727.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-757.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-813.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-198.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-780.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|