Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-413.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-424.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-710.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-204.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-124.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-485.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-259.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-690.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-260.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68C-182.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20D-032.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83A-181.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-529.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-646.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-107.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-453.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-800.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-839.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-947.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-469.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-145.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67C-191.68 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-796.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-821.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-411.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-373.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-540.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-764.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |