Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-162.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-114.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 95B-016.66 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 61C-612.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 60C-785.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 79A-576.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 92A-444.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 97D-011.15 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 28/10/2024 - 09:15 |
| 29K-326.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 72C-272.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 18A-491.11 | - | Nam Định | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-488.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 95B-018.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 19C-267.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 88A-822.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 49B-033.34 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 17C-222.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 62C-218.88 | - | Long An | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 29K-454.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 21A-222.17 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 51M-226.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 37K-511.15 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 38A-692.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 78A-222.56 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 89A-544.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-444.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 60C-777.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 94A-111.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-133.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-477.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |