Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-692.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 78A-222.56 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 89A-544.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-444.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 60C-777.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 94A-111.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-133.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-477.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 29K-380.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 98C-387.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 63C-229.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 64B-019.99 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 97B-017.77 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 90A-301.11 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 76A-332.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 79A-588.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 92A-444.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-066.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-138.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 37K-504.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-133.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 65A-522.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-111.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 76A-333.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 65D-013.33 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 28/10/2024 - 09:15 |
| 48A-250.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 51N-033.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 15K-499.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 61K-555.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 29D-641.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | 28/10/2024 - 09:15 |