Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-314.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-631.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-857.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-292.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76C-174.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-664.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-017.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77B-035.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-344.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-942.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-271.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21D-008.66 | - | Yên Bái | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-394.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-409.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-641.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18D-013.86 | - | Nam Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-694.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18C-176.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-971.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-560.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61D-018.86 | - | Bình Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-753.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-391.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-451.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-706.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-643.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-826.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69B-012.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |