Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-720.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-797.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-255.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68D-003.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-326.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77C-255.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73C-196.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-411.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68A-373.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-945.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-615.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-271.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-314.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-392.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48A-241.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-454.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-708.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-209.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-180.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-409.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-321.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-562.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-470.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-728.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-313.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-189.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|