Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-353.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 93A-520.52 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-092.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 26A-242.44 | - | Sơn La | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 20C-324.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 88C-314.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-227.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 60C-767.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 60K-647.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 51E-353.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 25/10/2024 - 08:30 |
| 20C-323.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 38A-692.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-231.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 61K-519.51 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 23A-164.64 | - | Hà Giang | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 36C-581.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 34A-973.73 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 37K-512.12 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-050.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 36C-577.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 61K-573.73 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 29K-398.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 62A-471.47 | - | Long An | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 27B-014.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | 25/10/2024 - 08:30 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-378.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 17C-222.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 51M-108.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 51N-020.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |