Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-444.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 61C-612.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-162.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 30M-114.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 95B-016.66 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 09:15 |
| 60C-785.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 92A-444.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 83C-133.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 28/10/2024 - 09:15 |
| 79A-576.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/10/2024 - 09:15 |
| 43B-066.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 28/10/2024 - 08:30 |
| 66A-310.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 89A-561.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51N-033.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 99C-333.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 88A-820.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 29K-444.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 47C-411.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-160.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51L-999.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 86A-333.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-311.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 49A-755.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 29K-404.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 14K-000.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-222.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 48A-222.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 82A-164.44 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 17A-499.94 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 19A-743.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 92A-433.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |