Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65D-013.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 48A-250.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-033.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 15K-499.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 61K-555.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 29D-641.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 86B-025.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 26B-022.28 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 21A-222.03 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 35A-470.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.37 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 92A-433.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 62C-225.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-077.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 63C-239.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51N-088.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 66A-310.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 61K-566.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 99C-333.83 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 88A-820.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 89A-561.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-444.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-160.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-999.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-404.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-899.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 14K-000.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-222.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|