Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-323.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-274.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-313.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-470.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-284.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-537.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23D-009.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-313.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25D-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-726.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-497.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-903.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11A-118.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-710.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-114.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-264.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-061.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-270.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-598.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-215.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-443.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-252.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25A-085.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-273.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-251.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18B-029.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-430.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-323.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|