Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-391.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-451.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-706.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-643.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-826.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69B-012.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-291.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-528.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-070.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77C-255.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-242.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-451.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-641.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-105.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-905.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-453.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-390.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-516.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-193.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-459.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-359.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-174.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-271.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-214.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69A-173.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-530.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-280.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |