Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-613.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-971.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-442.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-352.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-391.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-725.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-451.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-245.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95B-015.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-643.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73C-181.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-472.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-278.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-242.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-764.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-493.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-506.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-509.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-523.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20D-033.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-534.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-957.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-277.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-439.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-256.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-718.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-386.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|