Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-171.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-356.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-360.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 66C-185.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37C-584.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 93A-521.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 36K-270.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-158.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-518.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-066.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-487.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 20C-314.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 34C-445.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 92A-448.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-431.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 95A-138.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-202.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49A-767.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-550.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 76D-014.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-130.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 60K-620.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-853.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-470.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51L-181.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49B-034.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-874.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49A-759.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-015.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60K-633.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|