Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-433.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 86A-324.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-077.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-502.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51N-088.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 35A-470.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.37 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 61K-566.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 62C-225.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 63C-239.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 66A-310.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47C-411.12 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 99C-333.83 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 88A-820.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 89A-561.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-444.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-160.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-899.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-999.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-404.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 18D-016.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 19A-752.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36C-555.47 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 88B-022.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90A-300.03 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 14K-000.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 64C-137.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|