Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-209.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-180.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-409.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-321.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-562.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-470.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-728.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-313.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-189.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-484.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-716.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-487.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-400.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-634.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23D-009.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-835.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-620.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-615.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-271.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-177.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-208.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-694.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-173.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-439.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-243.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76C-174.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|