Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-897.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-465.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83B-022.68 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-554.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-392.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-575.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-454.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-443.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-181.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-409.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-244.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-722.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-953.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-462.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-407.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-336.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-240.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-269.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14K-020.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-470.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-646.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-542.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-800.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69D-005.88 | - | Cà Mau | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-554.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-124.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-615.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-690.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |