Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-291.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-796.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-548.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17C-203.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-451.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-493.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81D-012.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-170.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-175.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-459.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-019.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-905.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-429.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-500.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-470.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-447.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23D-009.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-653.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-317.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-615.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-778.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-537.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-271.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-852.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-392.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|