Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35B-025.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 92A-444.78 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 20C-312.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-124.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 21C-111.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-333.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 25D-009.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 74A-285.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 34A-966.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 36C-567.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-317.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-220.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 65C-252.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 77D-007.77 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 92A-447.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99C-334.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-150.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-392.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 78A-222.15 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 82B-022.26 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|
| 61K-588.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.56 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99B-031.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|
| 49A-777.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 75C-163.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 84A-148.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 94A-111.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|