Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-270.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-444.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 38A-700.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36B-049.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 72A-871.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 79C-235.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-195.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 47A-830.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60C-777.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 70A-603.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 67D-011.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15C-484.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-333.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 25D-009.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 74A-285.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 34A-966.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-317.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 36C-567.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-220.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 65C-252.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 77D-007.77 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 92A-447.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99C-334.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-150.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-392.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 78A-222.15 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 82B-022.26 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|