Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-008.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63D-011.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-607.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-209.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66B-021.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97A-085.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-413.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-292.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-710.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-465.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-781.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-974.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-643.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-044.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-826.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19B-026.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-070.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68C-182.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-183.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-553.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-437.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-582.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-364.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83B-021.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-341.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-306.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-422.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-613.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|