Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-148.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 38C-245.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 34A-947.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15K-455.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15K-444.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 19A-721.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 47C-400.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 20A-888.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 86A-322.29 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99A-888.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99D-025.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 35A-466.65 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-000.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60C-777.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 79C-235.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-195.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 47A-830.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 70A-603.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 67D-011.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 14D-032.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 97D-011.10 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 71A-220.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 19C-271.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-121.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 26A-242.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-189.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|