Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-493.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-436.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-430.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-492.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-354.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-225.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19C-280.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-496.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-130.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-215.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-164.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-735.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69A-173.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-516.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-787.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-451.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-603.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-821.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-115.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-830.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-169.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-894.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20C-308.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83A-184.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-531.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-718.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-436.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-857.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-463.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-134.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |