Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-222.25 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 67A-341.11 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-105.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 36K-255.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 65A-533.36 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-122.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-333.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 48C-122.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14D-032.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 19C-271.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-121.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 26A-242.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 97D-011.10 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 71A-220.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-189.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 73D-011.10 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-461.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61K-522.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 75C-159.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47C-423.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-211.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-454.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15K-464.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.37 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 83A-200.09 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|