Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 73D-011.10 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-461.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61K-522.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 75C-159.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47C-423.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-211.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-454.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15K-464.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.37 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 83A-200.09 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-266.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47D-025.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 48B-013.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 23D-008.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-474.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-111.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-586.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14B-055.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 22C-117.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 38D-022.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79D-011.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51N-000.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 65D-011.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|