Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83A-184.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-295.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-395.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-019.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-281.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97B-013.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-479.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-066.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-439.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23C-084.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-781.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-061.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-947.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-469.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82A-145.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67C-191.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-796.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-821.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25A-076.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-852.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84B-019.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-065.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-337.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-905.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-064.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-468.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-220.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|