Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-435.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-501.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-704.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-506.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-680.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-201.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43C-295.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-281.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-528.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-120.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-493.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-198.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-453.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-646.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-899.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-532.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98D-016.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-859.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-531.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-395.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-770.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-492.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-492.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-425.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-291.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-796.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-548.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|