Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-469.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-145.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67C-191.68 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-796.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-821.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-411.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-373.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-540.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-764.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-420.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-065.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-605.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-337.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-064.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-542.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-165.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-601.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-044.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-314.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-071.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-180.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-134.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-175.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85C-082.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-189.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-973.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-484.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-487.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97C-052.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |