Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-363.64 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 12C-140.40 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61C-624.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-353.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-011.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 15K-494.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60K-657.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 18A-503.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 72A-855.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 38C-252.52 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 82B-023.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-035.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-563.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 19D-020.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-414.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60C-757.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 93A-515.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 11B-016.01 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-309.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 48C-121.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-878.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 88C-316.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 34A-961.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 68C-181.85 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 43B-067.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60C-759.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61C-643.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 99A-858.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 38C-244.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-146.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|