Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-137.37 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37K-573.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51L-963.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 15K-482.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 19C-265.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-118.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 43D-012.01 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 65C-272.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 12A-272.73 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14K-019.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 65A-532.32 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60K-646.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 68C-181.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-134.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60C-757.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60K-626.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60K-646.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 77A-363.64 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 12C-140.40 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61C-624.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-353.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-011.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 15K-494.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60K-657.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 38C-252.52 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 18A-503.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 72A-855.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 82B-023.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-035.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-563.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|