Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-159.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47C-423.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-211.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-454.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15K-464.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.37 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 83A-200.09 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-266.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47D-025.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 48B-013.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-474.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-111.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 23D-008.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34C-444.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-584.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 49C-399.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 98A-888.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 88B-022.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
25/10/2024 - 09:15
|
| 37B-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
25/10/2024 - 09:15
|
| 36D-033.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
25/10/2024 - 09:15
|
| 51L-966.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 29K-333.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 94A-111.26 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 78A-222.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 82D-011.12 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
25/10/2024 - 09:15
|
| 29K-402.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|