Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-474.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-586.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14B-055.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 22C-117.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51N-000.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 65D-011.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 38D-022.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79D-011.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 36C-547.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 70A-607.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92B-040.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61C-633.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 68C-183.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61K-580.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-587.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 17D-015.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 09:15
|
| 98A-875.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 51M-061.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 71A-222.45 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 18A-500.08 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 60K-700.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 99B-033.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
25/10/2024 - 09:15
|
| 19A-755.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 86A-333.07 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 64C-139.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|
| 51N-000.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 09:15
|
| 29K-466.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 09:15
|