Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-222.19 | - | Yên Bái | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 61K-580.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 79A-587.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 17C-222.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | 25/10/2024 - 10:00 |
| 63A-333.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 67A-341.11 | - | An Giang | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 30M-105.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 36K-255.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 65A-533.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 51M-122.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/10/2024 - 10:00 |
| 48C-122.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 25/10/2024 - 10:00 |
| 30M-333.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 14D-032.22 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 25/10/2024 - 10:00 |
| 97D-011.10 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 25/10/2024 - 10:00 |
| 71A-220.00 | - | Bến Tre | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 19C-271.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/10/2024 - 10:00 |
| 30M-121.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 26A-242.22 | - | Sơn La | Xe Con | 25/10/2024 - 10:00 |
| 64C-139.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 25/10/2024 - 09:15 |
| 29K-466.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/10/2024 - 09:15 |
| 51N-000.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |
| 38A-711.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |
| 79A-590.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |
| 17C-222.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | 25/10/2024 - 09:15 |
| 51M-199.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/10/2024 - 09:15 |
| 20A-904.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |
| 29K-418.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/10/2024 - 09:15 |
| 71A-222.78 | - | Bến Tre | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |
| 60K-666.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |
| 51N-000.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/10/2024 - 09:15 |