Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-526.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-278.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-107.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97B-013.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-257.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-390.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-061.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-763.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-271.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-560.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-720.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-843.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-365.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83B-022.68 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-395.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-492.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-309.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-725.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-310.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-078.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86B-023.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-413.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-264.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-807.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-134.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-326.88 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69B-013.68 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-830.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-462.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-407.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |