Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-255.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-560.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-787.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-513.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-843.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-115.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-170.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-111.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-424.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-523.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-718.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-280.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-118.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-800.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-463.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-327.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-653.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-728.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-015.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-489.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-853.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-472.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-493.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|