Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-044.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-227.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-443.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-711.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-416.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85C-082.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-274.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-323.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-197.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-479.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-590.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-724.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-315.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-470.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-400.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23D-008.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63D-011.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-607.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-209.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66B-021.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97A-085.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-413.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-292.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-710.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-465.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-781.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-974.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|