Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-553.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-764.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-897.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83B-022.68 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-554.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-327.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-443.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-087.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38B-024.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-130.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85A-139.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-082.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-215.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-107.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-759.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-764.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-451.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-621.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17C-203.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-945.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81D-012.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-634.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-423.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-458.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-596.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-615.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-892.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-449.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-257.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |