Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-654.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-425.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-035.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67C-192.66 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-243.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-157.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-340.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-431.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-423.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-400.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-980.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-974.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28C-113.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-684.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15B-055.68 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-184.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95B-015.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-861.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-359.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-509.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-780.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-401.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-167.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-837.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-497.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-435.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98D-016.68 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-460.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-474.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-914.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |