Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-530.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-764.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99C-337.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-145.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-045.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-542.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-472.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-473.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-331.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-076.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-493.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-249.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-489.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94C-087.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-315.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-359.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-651.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-499.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68B-035.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-400.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-448.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-903.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-464.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-054.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-700.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-240.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-700.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-560.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-471.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71A-220.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |