Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-185.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-781.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-547.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-150.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24C-171.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-507.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-337.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-436.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-613.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-492.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-326.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-467.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-905.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-217.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-725.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-375.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-468.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19C-245.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 74A-284.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-220.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-327.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-727.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-198.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-553.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-764.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-582.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-364.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-277.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-493.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |