Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-101.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-654.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-273.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-204.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-118.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-151.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77B-035.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-083.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-533.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-401.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-119.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-217.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-905.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20D-032.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-492.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-497.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-367.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-211.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-252.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77B-040.88 | - | Bình Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-813.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-780.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-154.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-101.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95C-086.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-259.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-260.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19C-245.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-509.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |