Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-208.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 66C-191.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 72C-274.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 83A-197.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 24A-325.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 74C-147.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 20A-887.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15B-058.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 38A-684.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 88A-816.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 93A-522.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 79A-593.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-218.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-482.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 92A-441.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-228.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 63C-231.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 63A-326.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-088.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 81D-013.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-087.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60C-774.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 19A-719.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 99C-331.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 47C-410.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 37K-564.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-450.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 67A-330.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 67C-189.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|