Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-183.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34A-944.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 11D-012.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-208.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 66C-191.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 72C-274.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 83A-197.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 24A-325.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 74C-147.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 20A-887.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15B-058.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 38A-684.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 88A-816.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 93A-522.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 79A-593.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-218.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-482.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 92A-441.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-228.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 63C-231.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 63A-326.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-088.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 81D-013.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-087.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60C-774.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 48D-006.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-686.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 90A-294.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-081.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-117.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|