Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-247.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-244.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-749.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-575.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-213.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-887.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-461.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-206.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-964.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-459.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-180.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-478.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-034.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-197.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-330.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-341.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-277.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-055.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-733.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-561.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-319.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-412.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-861.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-305.88 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-113.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-215.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-470.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.86 | - | Long An | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |