Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-353.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-542.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-512.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-513.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-176.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-117.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-464.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-427.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-739.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-217.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-809.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-158.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-408.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-180.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-193.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-113.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-619.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-470.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-443.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-701.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-330.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-420.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-132.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88B-018.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-683.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-055.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-512.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-441.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-758.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-148.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |