Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-686.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 90A-294.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 30M-081.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 30M-117.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 47C-410.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 37K-564.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 29K-450.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 67A-330.79 | - | An Giang | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 67C-189.39 | - | An Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 36K-278.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51L-963.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 65C-254.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 30M-082.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 81A-458.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 82D-012.79 | - | Kon Tum | Xe tải van | 23/10/2024 - 10:00 |
| 20A-885.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51M-136.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 18A-507.79 | - | Nam Định | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51L-948.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 29K-373.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 22C-113.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 88C-319.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 99C-346.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 28A-261.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 62C-219.79 | - | Long An | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 43C-320.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 49A-764.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 30M-053.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 72C-272.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 49D-016.79 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 23/10/2024 - 10:00 |