Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-449.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-946.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-727.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-170.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-370.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-265.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-825.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-573.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-738.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-440.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-944.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71D-007.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-394.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-507.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-185.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-864.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-315.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-837.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-463.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-603.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94C-076.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-079.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-850.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|