Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-012.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-220.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-702.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-603.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-765.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-213.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-763.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-327.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-119.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-419.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-093.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-220.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-714.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-062.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-401.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-809.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-757.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-278.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-767.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-530.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|