Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-254.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-082.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 81A-458.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20A-885.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-136.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 82D-012.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-948.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 18A-507.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-373.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 22C-113.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 88C-319.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 99C-346.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 28A-261.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 43C-320.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 62C-219.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 49A-764.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 37K-545.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 98C-389.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 28A-260.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 37K-488.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 35A-471.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-404.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 21D-008.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 23D-011.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 62A-477.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-384.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 20A-860.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 63C-230.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 75C-163.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-076.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|