Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-320.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 49A-764.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-053.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 72C-272.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 49D-016.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 63C-230.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 22A-271.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 22A-283.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 82A-160.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 36C-567.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 34A-935.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-401.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 17A-493.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 67D-011.79 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 81A-465.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-235.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 75C-163.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-076.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 95A-142.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-062.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-254.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 89D-023.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 98A-910.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-175.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 88C-321.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 98A-877.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 60B-080.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 74A-286.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 15K-450.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 95B-017.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|