Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18B-033.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-271.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 60C-761.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 79D-011.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 65A-533.35 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 81C-299.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51L-991.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 34C-444.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-483.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 15K-488.83 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49D-017.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 14C-464.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 43C-315.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-159.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-400.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 77C-263.33 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 18B-033.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 27C-075.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-333.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.16 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 15K-455.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 48A-253.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49A-752.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-411.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 18A-507.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 14D-031.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51L-910.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|