Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-081.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-863.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-443.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-501.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98D-017.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-324.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-485.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43C-307.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-434.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-492.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-757.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-740.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-435.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-864.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-340.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-991.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-008.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-443.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-554.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-174.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-361.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-917.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|