Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-841.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-011.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-445.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-772.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-400.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-850.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-043.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-630.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-452.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-078.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98D-017.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-240.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-251.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-416.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-195.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88C-312.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-319.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-753.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-378.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-741.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-125.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-238.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-653.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-539.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-576.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-208.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-547.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|