Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-412.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-112.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-825.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-491.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-492.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-794.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-185.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-514.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-397.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-273.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-687.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-253.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76D-014.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30K-976.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-550.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-306.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-577.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-592.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-165.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-416.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-404.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-209.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-314.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-695.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|