Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73B-020.25 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 60K-694.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 82D-014.14 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-123.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29B-661.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51N-044.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-088.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20A-874.74 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 70A-608.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 81A-458.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51N-062.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 85D-010.19 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 67C-194.94 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 37K-499.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 73A-376.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61K-584.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-258.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51L-909.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 99B-030.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 35A-467.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 74B-020.21 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 97D-010.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 15K-444.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 37K-536.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 60C-767.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 88C-313.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 34A-943.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 14C-470.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-053.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|