Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-592.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-499.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 36C-566.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 68A-374.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49D-016.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 12B-015.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-555.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 21C-111.58 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 61K-573.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 92D-012.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-271.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 60C-761.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 18B-033.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 65A-533.35 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 79D-011.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51L-991.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 81C-299.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 34C-444.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-483.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-299.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-244.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61C-617.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 98D-022.25 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 62A-493.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37C-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61C-633.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 88C-326.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 86A-333.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|