Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-630.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-467.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-536.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-483.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-712.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-530.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-321.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-275.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-438.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-175.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88D-019.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-642.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-209.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-442.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-223.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-874.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-244.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-511.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-012.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-271.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-438.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-750.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-036.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-112.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-615.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-610.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |