Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-497.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-871.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-270.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-442.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-850.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-534.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-807.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-317.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-564.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-278.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-644.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70B-031.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-301.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-152.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-430.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-214.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-217.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|