Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-550.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 24C-167.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 73A-376.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 65C-275.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 97D-011.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 49A-771.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-463.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-069.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 43A-959.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-030.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 22B-017.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-290.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 77A-356.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-074.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 38C-248.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 75D-009.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-243.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 97A-100.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 37K-496.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 66A-310.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 20D-035.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 89A-546.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 12C-144.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-415.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-270.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 75A-402.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 70A-593.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 71A-219.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 81A-455.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 93A-518.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|