Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-999.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-847.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.02 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29D-629.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-111.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-111.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14K-022.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 28D-014.44 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-330.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-341.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 68A-366.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 19A-733.37 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 15K-477.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 68C-184.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.02 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 78B-021.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 93D-011.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 35A-464.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-299.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-244.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 62A-493.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61C-617.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|