Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-326.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 86A-333.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 29K-386.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 79C-232.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 36C-555.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 37K-501.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 17A-499.95 | - | Thái Bình | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 60K-666.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 81C-288.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 29K-455.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 62A-472.22 | - | Long An | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 19A-732.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 51N-111.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 43C-317.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 20C-311.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 14A-999.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 99A-888.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 47A-847.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 49A-777.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 14A-999.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 29D-629.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | 24/10/2024 - 10:00 |
| 76A-333.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 51M-111.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 51N-111.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 14K-022.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 36C-555.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 28D-014.44 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 24/10/2024 - 10:00 |
| 30M-330.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 30M-341.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 36C-555.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |