Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-224.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-721.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-523.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-421.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-711.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-924.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99B-031.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-375.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-501.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-278.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 69A-163.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-522.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-479.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-502.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-081.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-863.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-443.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-501.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98D-017.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-324.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-485.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43C-307.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-434.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-492.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-757.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-447.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|