Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-312.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-755.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-809.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-061.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-507.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-301.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92B-035.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-421.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-415.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81B-028.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-743.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-434.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-534.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-244.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-834.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22C-109.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-585.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-806.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93C-185.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88C-299.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-615.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-610.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-236.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|