Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-113.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-283.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-253.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-527.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-280.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-328.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-558.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 69D-007.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85D-007.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-659.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-755.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-792.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-719.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-129.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67C-188.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-934.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-473.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-271.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-735.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73D-008.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-854.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-213.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-428.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-859.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-495.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|