Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-030.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 22B-017.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-290.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 77A-356.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-074.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 75D-009.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 38C-248.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-243.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 37K-496.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 66A-310.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 97A-100.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 20D-035.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 12C-144.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-415.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 89A-546.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-237.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-067.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 72A-854.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 61D-025.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37K-543.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 19B-027.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 93A-519.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-170.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 98A-892.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51L-905.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 35A-464.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 36K-300.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 84A-152.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 17A-498.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 29K-367.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|