Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-229.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-445.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-454.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-123.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-850.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-534.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-087.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-431.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-634.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-189.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-457.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-479.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-140.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-597.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-857.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-300.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73D-009.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-582.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38B-021.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-564.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-765.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-278.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-378.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|