Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-565.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-238.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-569.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-370.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 64A-187.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-758.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-977.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-290.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-432.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-357.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-573.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-321.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-204.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-413.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-642.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-755.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-809.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-061.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-507.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-907.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-301.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-719.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-214.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-315.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-434.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-534.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-244.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |