Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-245.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35C-181.81 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 19A-753.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-121.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 47C-420.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 19A-719.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60C-762.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 88D-023.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 25C-060.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 76C-181.85 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 36C-550.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 63C-235.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 88A-820.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-131.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-280.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 88A-805.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-142.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 61K-591.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-104.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-619.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 28C-125.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 37K-484.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 98D-024.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 90B-015.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 98C-381.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-342.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 99A-892.92 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 79A-583.83 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 15K-474.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20B-038.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|