Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-461.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-440.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-528.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-087.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-514.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-047.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-463.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-329.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-750.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72B-048.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-857.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-112.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-582.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-354.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-673.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-197.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-582.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-149.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-854.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-470.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83A-180.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-502.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-582.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-552.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-462.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-114.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|