Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-353.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-694.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68B-037.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-729.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61B-047.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-353.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-431.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-119.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97C-051.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-195.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-213.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-084.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-149.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-714.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-487.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76D-014.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 69C-097.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-230.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30K-976.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-550.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-054.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-743.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-460.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-151.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-257.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-577.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98D-017.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|