Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-188.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-934.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-473.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-271.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72B-048.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-257.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-692.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82D-012.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73D-008.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-854.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-213.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-428.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-859.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-495.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-552.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-462.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-400.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-202.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-643.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-770.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-414.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-204.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-954.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-130.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-743.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|