Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-501.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-902.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61B-047.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-512.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-431.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-499.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-513.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-199.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-010.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-144.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97C-051.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-375.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18C-167.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-084.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-711.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-753.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-743.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-634.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-428.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-008.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-554.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-630.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-174.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-361.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-930.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-425.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-109.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14D-028.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|