Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-410.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-361.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 90D-010.39 | - | Hà Nam | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 74C-144.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 62A-476.79 | - | Long An | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 35A-478.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 67D-009.39 | - | An Giang | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 14C-452.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 84A-148.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65D-013.39 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 28A-271.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 47A-827.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 15K-473.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-211.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51E-345.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 60K-625.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 19A-721.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 90C-157.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 88A-793.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65C-268.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 47A-822.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 92C-261.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 60C-770.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 36C-547.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 18A-498.39 | - | Nam Định | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 47A-820.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 77B-041.39 | - | Bình Định | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:00 |
| 29K-403.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 98A-887.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51M-224.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |