Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-270.70 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20B-038.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 36K-272.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 47A-828.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-930.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 93C-202.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-314.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-091.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 95A-137.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51B-712.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 47A-858.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 34A-941.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 37C-595.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-692.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 97D-010.16 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 66C-191.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29D-635.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 73A-375.75 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-108.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29D-641.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 17D-015.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 88C-326.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 64A-210.10 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 90D-011.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 76D-013.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 15C-495.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-070.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 79D-014.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-212.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 43B-065.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|