Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88B-018.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-270.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17B-026.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-449.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-404.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-946.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-370.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-864.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-129.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-352.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-467.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-536.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-275.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-483.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-077.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-712.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89D-026.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-732.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-540.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-482.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-636.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-223.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-129.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-356.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|