Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-347.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17D-011.88 | - | Thái Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-197.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-772.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-254.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-531.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-620.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-930.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-387.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-353.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-694.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68B-037.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-729.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61B-047.66 | - | Bình Dương | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-297.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-353.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-431.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-119.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-852.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97C-051.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-195.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-213.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-333.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-084.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-487.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.88 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30K-976.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-550.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |