Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-846.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-109.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-917.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-277.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17B-026.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-284.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-327.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-440.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-412.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-113.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-129.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67C-188.66 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15C-494.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-934.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-473.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-271.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83B-025.66 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-407.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-735.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-659.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-755.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-792.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-719.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-204.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-954.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-130.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-743.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78B-015.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |