Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-641.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-108.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 17D-015.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 88C-326.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 64A-210.10 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 90D-011.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-203.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 60C-756.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 68C-180.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-403.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-214.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 36K-232.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 98A-873.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 14K-001.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 37K-515.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-475.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 18C-180.80 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 15C-492.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 48A-252.58 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 98A-898.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 76A-331.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-332.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 25C-060.65 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-117.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61K-546.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 34A-945.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 88C-323.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 93A-506.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-140.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-174.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|